Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cựu tiền đạo" (1)

cựu tiền đạo
Tiếng Anh Danh từFormer forward
Từ vựng của tôi
Thành tích của anh ngang với cựu tiền đạo Wooratwut Srimaka.
His achievement is on par with former forward Wooratwut Srimaka.

swap_horiz Từ liên quan "cựu tiền đạo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cựu tiền đạo" (1)

Thành tích của anh ngang với cựu tiền đạo Wooratwut Srimaka.
His achievement is on par with former forward Wooratwut Srimaka.